Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cài đặt" (1)
cài đặt

Tiếng Anh
Danh từsetting
Tôi sẽ cài đặt phần mềm mới.
I will install the new software.
Từ liên quan "cài đặt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cài đặt" (1)
Tôi sẽ cài đặt phần mềm mới.
I will install the new software.
